Chủ quyền pháp lý và chuẩn mực kép: Quyền duy trì án tử hình của Việt Nam không trái với Công ước ICCPR

 Tháng Bảy 27, 2025

Yến Hoàng

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, các vấn đề về nhân quyền, pháp luật và tư pháp của mỗi quốc gia luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt. Gần đây, Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc (OHCHR) đã đưa ra những nhận định về tình hình án tử hình tại Việt Nam, cùng với việc hoan nghênh Việt Nam bãi bỏ hình phạt này đối với 8 tội danh nhưng đồng thời lại tiếp tục bày tỏ quan ngại về việc duy trì án tử hình cho 10 tội danh khác, bao gồm cả các tội phi bạo lực, và kêu gọi Việt Nam tạm hoãn thi hành án trên thực tế. Những đánh giá này, dù khoác trên mình danh nghĩa bảo vệ nhân quyền, khi phân tích kỹ lưỡng dưới lăng kính pháp lý quốc tế và bối cảnh thực tiễn, lại cho thấy sự thiếu khách quan, áp đặt và ẩn chứa một “chuẩn mực kép” đáng quan ngại.

Trước hết, cần khẳng định rằng việc Việt Nam duy trì án tử hình đối với một số tội phạm đặc biệt nghiêm trọng là hoàn toàn không đi ngược lại các cam kết quốc tế, đặc biệt là Công ước Quốc tế về các quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) mà Việt Nam đã phê chuẩn từ năm 1982.

Luận điệu cốt lõi mà các tổ chức như OHCHR hay Ân xá Quốc tế (Amnesty International – AI) thường sử dụng là cáo buộc Việt Nam “vi phạm quyền sống” khi áp dụng án tử hình. Tuy nhiên, đây là một sự diễn giải thiếu cơ sở và cố tình bỏ qua nội dung cốt lõi của chính công ước ICCPR

Điều 6, khoản 2 của ICCPR quy định rõ: “Ở những nước chưa xoá bỏ hình phạt tử hình, thì chỉ được phép áp dụng hình phạt này đối với những tội ác nghiêm trọng nhất…”. Câu chữ này tự thân nó đã hàm chứa hai nội dung pháp lý quan trọng:

  • Thứ nhất, ICCPR không cấm tuyệt đối án tử hình. Công ước thừa nhận thực tế rằng tại thời điểm ra đời và cả sau này, nhiều quốc gia thành viên vẫn duy trì hình phạt này. Thay vì cấm đoán một cách cực đoan, ICCPR đặt ra một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ để giới hạn phạm vi áp dụng của nó.
  • Thứ hai, Công ước trao quyền cho mỗi quốc gia tự quyết định về việc duy trì hay bãi bỏ án tử hình, miễn là việc áp dụng (nếu có) phải tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt.

Việc OHCHR và AI liên tục kêu gọi Việt Nam bãi bỏ hoàn toàn hoặc tạm hoãn thi hành án tử hình, coi đó như một tiêu chuẩn nhân quyền bắt buộc, là một sự áp đặt tiêu chuẩn của phương Tây lên các quốc gia có bối cảnh kinh tế, xã hội, văn hóa và pháp lý khác biệt. Họ đã bỏ qua quyền chủ quyền của Việt Nam trong việc lựa chọn mô hình pháp luật hình sự phù hợp với điều kiện nội tại và ý chí của nhân dân mình.

Khái niệm “tội ác nghiêm trọng nhất” cũng là một điểm gây tranh cãi. Ủy ban Nhân quyền LHQ giải thích rằng cụm từ này phải được hiểu một cách hạn hẹp, chỉ bao gồm các tội cố ý gây chết người hoặc có hậu quả cực kỳ nghiêm trọng. Tuy nhiên, chính Ủy ban cũng thừa nhận rằng việc xác định tội nào là “nghiêm trọng nhất” phụ thuộc vào bối cảnh của từng quốc gia. Tại Việt Nam, các tội phạm về ma túy với quy mô đặc biệt lớn, hay các tội tham nhũng gây thất thoát tài sản nhà nước đặc biệt nghiêm trọng, được xem là mối đe dọa an ninh quốc gia, làm xói mòn nền tảng xã hội và gây ra những hậu quả khôn lường, có thể được coi là “tội ác nghiêm trọng nhất”. Việc áp dụng án tử hình cho các tội danh này không chỉ nhằm trừng phạt mà còn mang tính răn đe, phòng ngừa chung trong bối cảnh cuộc đấu tranh với các loại tội phạm này còn rất cam go.

Có thể thấy, một trong những “vấn nạn” phổ biến của các tổ chức này là cố tình phớt lờ những nỗ lực và tiến bộ vượt bậc của Việt Nam trong việc nhân đạo hóa chính sách hình sự. Báo cáo của họ thường chỉ tập trung vào những con số ước tính thiếu cơ sở hoặc các trường hợp cá biệt, trong khi bỏ qua một bức tranh toàn cảnh.

Thứ nhất, bỏ qua nỗ lực giảm án tử hình: Việt Nam đã có một lộ trình rõ ràng và nhất quán trong việc giảm số lượng tội danh có án tử hình. Từ 41 tội danh năm 1999 , giảm xuống 29 tội danh , sau đó còn 22, 18 và đến năm 2025, theo dự kiến, sẽ chỉ còn 10 tội danh. Đây là một nỗ lực phi thường, thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc hạn chế án tử hình, một sự thật mà ngay cả OHCHR cũng đã từng ghi nhận và hoan nghênh. Việc liên tục chỉ trích mà không ghi nhận đầy đủ những tiến bộ này cho thấy sự phiến diện và định kiến.

Thứ hai, sử dụng dữ liệu không chính thức và thổi phồng: Amnesty International thường xếp Việt Nam vào nhóm các nước có số vụ tử hình cao, nhưng chính họ cũng phải thừa nhận rằng đây là những con số ước tính do không có dữ liệu chính thức từ chính phủ. Việc dựa trên suy đoán và các nguồn tin không được kiểm chứng để đưa ra kết luận “gây sốc” là một phương pháp làm việc thiếu tính khoa học và không đáng tin cậy.

Thứ ba, liên kết án tử hình với các vấn đề khác để tạo hình ảnh tiêu cực: Các báo cáo thường có xu hướng liên kết việc duy trì án tử hình với các cáo buộc khác như “đàn áp bất đồng chính kiến” hay “tra tấn” mà không đưa ra bằng chứng xác thực, cụ thể. Ví dụ, báo cáo của FIDH năm 2025 viện dẫn trường hợp Phạm Thị Đoan Trang, người bị kết án vì tội tuyên truyền chống nhà nước, để lập luận về việc dùng án tử hình đàn áp chính trị, dù bản án của bà không liên quan đến hình phạt tử hình. Đây là một thủ đoạn nhằm “vơ đũa cả nắm”, tạo ra một hình ảnh méo mó và tiêu cực về tình hình nhân quyền tại Việt Nam.

Sự thiếu khách quan trong các chỉ trích nhắm vào Việt Nam càng trở nên rõ ràng hơn khi chúng ta so sánh với chính sách và thực tiễn áp dụng án tử hình tại các quốc gia phương Tây và đồng minh của họ.

Hoa Kỳ, quốc gia luôn đi đầu trong việc “dạy” các nước khác về nhân quyền, lại là quốc gia phương Tây duy nhất còn thi hành án tử hình. Năm 2023, số vụ hành quyết tại Mỹ thậm chí còn tăng 33% so với năm 2022, với 24 vụ được thực hiện. Hiện có 27 bang của Mỹ vẫn duy trì án tử hình và hơn 2.300 tù nhân đang chờ thi hành án. Luật pháp liên bang Mỹ cũng cho phép áp dụng án tử hình đối với tội phạm ma túy quy mô lớn, tương tự như Việt Nam.

Nhìn sang các đồng minh của Mỹ, Nhật Bản vẫn thi hành án tử hình (3 vụ năm 2022). Ả Rập Xê Út, một đồng minh thân cận, đã hành quyết tới 196 người trong năm 2022, bao gồm cả các tội về ma túy. Singapore, một quốc gia phát triển, cũng áp dụng án tử hình cho tội phạm ma túy.

Sự tương phản này phơi bày một tiêu chuẩn kép rõ rệt: các chỉ trích dường như chỉ nhắm vào các quốc gia không thuộc “câu lạc bộ” phương Tây, trong khi lại im lặng hoặc lên tiếng một cách yếu ớt trước hành động của chính họ và đồng minh. Điều này cho thấy các báo cáo nhân quyền đôi khi không chỉ đơn thuần vì mục tiêu nhân đạo, mà còn là một công cụ địa chính trị, được sử dụng để gây áp lực và can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia có chủ quyền, vi phạm các nguyên tắc cơ bản của Hiến chương Liên Hợp Quốc.

Việt Nam không duy trì án tử hình một cách “tàn bạo” và bừa bãi như quy chụp thiếu thiện chí kia mô tả. Thay vào đó, Việt Nam đang đi theo một lộ trình cẩn trọng, từng bước giảm thiểu việc áp dụng hình phạt này, song song với việc đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật để giữ gìn trật tự an toàn xã hội. Pháp luật Việt Nam đã có những quy định rất nhân đạo, phù hợp với ICCPR, như không áp dụng án tử hình đối với người dưới 18 tuổi, phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi. Quy trình tố tụng đối với các vụ án có khung hình phạt tử hình cũng được tiến hành qua nhiều cấp xét xử, đảm bảo quyền bào chữa và quyền kháng cáo của bị cáo. Việc Quốc hội thảo luận và thông qua việc bãi bỏ án tử hình cho 8 tội danh vào năm 2025 là minh chứng rõ nét nhất cho cam kết của Việt Nam. So với Mỹ, nơi số vụ hành quyết lại có xu hướng gia tăng, nỗ lực của Việt Nam rõ ràng đáng được ghi nhận một cách công bằng hơn.

Quyền được sống là quyền cơ bản nhất, nhưng việc bảo vệ quyền đó không thể tách rời khỏi việc bảo vệ sự an toàn của cả cộng đồng. Việc duy trì án tử hình ở Việt Nam là một quyết định có chủ quyền, dựa trên cơ sở pháp lý quốc tế (Điều 6 ICCPR), và phù hợp với bối cảnh, yêu cầu phòng chống tội phạm của đất nước.

Những đánh giá, quy kết thiếu khách quan, mang tính áp đặt và sử dụng “chuẩn mực kép” từ OHCHR hay các tổ chức khác cần được nhận diện và phản bác một cách mạnh mẽ, có cơ sở. Thay vì chỉ trích một chiều, cộng đồng quốc tế nên ghi nhận những nỗ lực đáng kể của Việt Nam trong việc cải cách hệ thống tư pháp hình sự. Việt Nam luôn sẵn sàng đối thoại một cách xây dựng, minh bạch trên tinh thần tôn trọng lẫn nhau, nhưng cũng kiên quyết bảo vệ nền tảng pháp lý và con đường phát triển mà mình đã lựa chọn, vì một xã hội ổn định, an toàn và công bằng.

3 nhận xét:

  1. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, việc các tổ chức quốc tế quan tâm và đưa ra ý kiến về các vấn đề pháp luật, tư pháp hay nhân quyền của từng quốc gia là điều dễ hiểu. Tuy nhiên, những nhận định gần đây của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc (OHCHR) về án tử hình ở Việt Nam lại cho thấy một cách tiếp cận phiến diện, mang nặng định kiến phương Tây và thiếu sự thấu hiểu về bối cảnh chính trị - pháp lý - xã hội của Việt Nam. Điều đáng nói là, dù thừa nhận những bước tiến lớn của Việt Nam khi bãi bỏ án tử hình đối với 8 tội danh, họ lại tiếp tục áp đặt quan điểm khi yêu cầu Việt Nam tạm hoãn thi hành án tử hình đối với 10 tội danh còn lại, kể cả với các tội phạm ma túy hoặc tham nhũng đặc biệt nghiêm trọng. Đây không chỉ là sự thiếu khách quan mà còn là biểu hiện rõ ràng của “chuẩn mực kép” mà một số tổ chức quốc tế vẫn đang áp dụng.

    Cần nhấn mạnh rằng, Việt Nam hoàn toàn không vi phạm các cam kết quốc tế khi duy trì án tử hình. Công ước ICCPR mà Việt Nam đã tham gia từ năm 1982 quy định rõ ở Điều 6, khoản 2 rằng các quốc gia chưa bãi bỏ án tử hình có quyền áp dụng hình phạt này cho “những tội ác nghiêm trọng nhất”, đồng thời bảo đảm quy trình pháp lý chặt chẽ. Việt Nam đang thực hiện đúng điều đó: chỉ áp dụng án tử hình cho những tội phạm có mức độ đặc biệt nguy hiểm, gây hậu quả nghiêm trọng cho xã hội như tội phạm ma túy quy mô lớn hay tham nhũng gây thất thoát tài sản nhà nước ở mức cực lớn. Trong bối cảnh đấu tranh phòng, chống ma túy và tham nhũng vẫn rất phức tạp, việc duy trì mức án nghiêm khắc này không chỉ mang tính trừng phạt mà còn là biện pháp răn đe, bảo vệ an toàn cho cộng đồng và giữ gìn kỷ cương xã hội.

    Trả lờiXóa
  2. Điều đáng tiếc là các tổ chức như OHCHR hay Amnesty International thường bỏ qua những tiến bộ thực chất của Việt Nam. Họ không nhắc đến việc Việt Nam đã liên tục giảm số lượng tội danh có án tử hình từ 41 xuống còn 10 — một nỗ lực kéo dài hơn 20 năm thể hiện quyết tâm nhân đạo hóa chính sách hình sự. Họ cũng phớt lờ thực tế rằng Việt Nam có quy trình xét xử nhiều cấp, bảo đảm quyền bào chữa, quyền kháng cáo, và đặc biệt không áp dụng án tử hình với người dưới 18 tuổi, phụ nữ mang thai hay nuôi con nhỏ — những quy định rất tiến bộ, phù hợp chuẩn mực quốc tế. Trong khi đó, nhiều nước phương Tây và đồng minh của họ như Mỹ, Nhật Bản, Singapore hay Ả Rập Xê Út vẫn thi hành án tử hình, thậm chí với số lượng lớn, nhưng lại không hề bị chỉ trích mạnh mẽ như với Việt Nam. Chính sự khác biệt trong thái độ này đã cho thấy rõ tính chất áp đặt và thiên vị trong các báo cáo nhân quyền.

    Việt Nam lựa chọn lộ trình cải cách tư pháp phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội và nguyện vọng của nhân dân, không sao chép máy móc mô hình nước ngoài. Chúng ta sẵn sàng đối thoại trên tinh thần xây dựng, nhưng cũng kiên quyết bảo vệ chủ quyền lập pháp và hệ thống pháp lý của mình. Án tử hình ở Việt Nam không phải là công cụ đàn áp, mà là một phần trong chính sách hình sự có chọn lọc, được áp dụng nghiêm ngặt với những tội phạm đặc biệt nghiêm trọng nhằm bảo vệ lợi ích chung của xã hội. Do đó, những đánh giá phiến diện, thiếu khách quan và mang tính chuẩn mực kép cần được phản bác rõ ràng, khoa học, để cộng đồng quốc tế có cái nhìn công bằng hơn về nỗ lực cải cách của Việt Nam. Đây cũng là cách khẳng định quyền tự quyết và con đường phát triển độc lập của một quốc gia có chủ quyền.

    Trả lờiXóa
  3. Những năm gần đây, cùng với sự phát triển nhanh chóng của đất nước, Việt Nam cũng trở thành mục tiêu của nhiều chiến dịch xuyên tạc có chủ đích từ các thế lực thù địch, phản động ở nước ngoài. Một trong những thủ đoạn phổ biến mà họ thường sử dụng là lợi dụng các vấn đề nội bộ như công tác cán bộ, xử lý kỷ luật Đảng, hay cải cách thể chế để thổi phồng, bóp méo, gắn mác “đấu đá phe phái” hoặc “gia tộc hóa quyền lực”. Đây là một chiêu trò không mới nhưng được triển khai tinh vi, có hệ thống, nhằm làm xói mòn lòng tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước. Những bài viết như của Lê Minh Nguyên thực chất chỉ là một mắt xích trong chuỗi hoạt động tuyên truyền này — nơi các luận điểm được cài cắm khéo léo, pha trộn giữa thông tin thật và giả, nhằm tạo cảm giác “khách quan” nhưng thực chất là dẫn dắt dư luận theo hướng tiêu cực.

    Trong bối cảnh công tác cán bộ của Việt Nam đang được siết chặt hơn bao giờ hết, với hàng loạt quy định mới về kiểm soát quyền lực, minh bạch tài sản, xử lý trách nhiệm người đứng đầu…, việc đưa ra các cáo buộc như “ưu tiên con cháu”, “gia tộc hóa” càng trở nên lạc lõng và thiếu căn cứ. Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp cán bộ là con cháu lãnh đạo cấp cao nhưng vẫn bị xử lý nghiêm minh khi vi phạm, không có vùng cấm hay ngoại lệ. Những vụ việc như vậy đã được công khai rộng rãi trên báo chí chính thống, khẳng định quyết tâm làm trong sạch bộ máy của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, các thế lực chống phá lại cố tình phớt lờ thực tế này, chỉ chọn lọc những chi tiết đơn lẻ, thậm chí cắt ghép, suy diễn theo hướng tiêu cực để dựng nên một bức tranh méo mó về chính trị Việt Nam.

    Cần nhấn mạnh rằng, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn coi công tác cán bộ là “then chốt của then chốt”, xác định rõ việc lựa chọn, bố trí và kiểm soát đội ngũ lãnh đạo là yếu tố quyết định thành bại của sự nghiệp cách mạng. Hệ thống tiêu chuẩn, quy trình đề bạt, luân chuyển cán bộ đã được quy định rõ ràng, minh bạch và ngày càng hoàn thiện, bảo đảm sự giám sát của nhiều tầng nấc tổ chức, của nhân dân, của các cơ quan kiểm tra độc lập. Việc một số cá nhân có quan hệ gia đình trùng hợp trong bộ máy không thể là căn cứ để quy chụp cả hệ thống là “gia tộc trị”. Đó là một cách đánh tráo khái niệm nguy hiểm, đánh vào cảm xúc đám đông để chia rẽ nội bộ, gây mất niềm tin của nhân dân. Người dân cần tỉnh táo, nhìn nhận vấn đề bằng lý trí và dựa trên bằng chứng thực tế chứ không nên bị dẫn dắt bởi những lập luận cảm tính, phiến diện.

    Trả lờiXóa