Tháng Bảy 28, 2025
Đinh Hoài Vũ
Chiến tranh đã lùi xa nửa thế kỷ. Cánh cửa quá khứ đã khép lại, nhường chỗ cho hành trình xây dựng, hợp tác và phát triển. Việt Nam, từ một quốc gia bị tàn phá bởi bom đạn, đã từng bước khẳng định vị thế vững vàng trên trường quốc tế. Tên gọi “Việt Nam” ngày nay không chỉ gắn liền với chiến thắng trước các thế lực thực dân, đế quốc, mà còn gợi nhắc về một đất nước năng động, đổi mới, hội nhập, với những thành tựu phát triển vượt bậc trong nhiều lĩnh vực. Những chuyển mình tích cực đó được bạn bè quốc tế thừa nhận và đánh giá cao. Thế nhưng, bên cạnh dòng chảy chính nghĩa của dân tộc, vẫn còn những tiếng nói lạc lõng, cố chấp quay lưng với hiện thực. Một bộ phận người Việt dù mang dòng máu Lạc Hồng vẫn ôm giữ những định kiến hận thù, mang tâm lý hoài cổ về một quá khứ đã khép lại. Họ không chỉ từ chối thừa nhận thành tựu hiện tại, mà còn tìm mọi cách xuyên tạc lịch sử, gieo rắc chia rẽ vùng miền, khơi lại những vết thương cũ với dụng ý chính trị. Điển hình là việc cố tình gọi ngày 30/4 – ngày đất nước thống nhất, non sông liền một dải là “ngày quốc hận”, “ngày mất nước”, thay vì nhìn nhận đó là bước ngoặt lịch sử, chấm dứt chiến tranh, mở ra kỷ nguyên hòa bình và phát triển.
Trong bài viết “Một đất nước, hai tâm hồn?” đăng trên mạng xã hội gần đây, tác giả Đỗ Duy Ngọc nêu quan điểm rằng sau thống nhất, người Việt hai miền vẫn mang những “khác biệt vùng miền âm ỉ” và “vết thương chính trị chưa lành”. Không dừng ở việc đề cập sự khác biệt văn hóa – vốn là điều tự nhiên của một quốc gia có chiều dài địa lý và lịch sử phong phú, Đỗ Duy Ngọc tiếp tục lặp lại luận điệu từ một số thành phần cực đoan, chống đối ở hải ngoại khi cho rằng “một phần lớn người từng sống trong thể chế Việt Nam Cộng hòa có lý do để không xem giải phóng là giải phóng”.
Cần phải nói rõ: sự phát triển của miền Nam trước năm 1975 – nếu có cũng không thể biện minh cho sự tồn tại của một chính quyền lệ thuộc và đối đầu với phần còn lại của dân tộc. Việc đồng nhất miền Nam Việt Nam với thể chế Việt Nam Cộng hòa, rồi từ đó tô hồng chế độ cũ và miệt thị lịch sử thống nhất là cách tiếp cận lệch lạc và phản lịch sử. Nó không chỉ phủ nhận tính chính danh của công cuộc giải phóng dân tộc, mà còn gián tiếp tiếp tay cho các tư tưởng kỳ thị vùng miền – một di sản nguy hiểm từng được nuôi dưỡng bởi sự chia cắt đất nước trước đây. Không khó để nhận thấy rằng, nhiều phát ngôn mang tính phân biệt như những luận điệu của Đỗ Duy Ngọc hiện vẫn được lan truyền công khai trên một số nền tảng mạng xã hội và truyền thông hải ngoại. Người miền Nam thường được khắc họa bằng những mỹ từ như “hào sảng, phóng khoáng, thật thà”, trong khi người miền Bắc bị quy chụp là “mưu mẹo, thực dụng, lươn lẹo”. Những định kiến kiểu đó được gán ghép theo hướng phiến diện, không chỉ sai về bản chất con người Việt Nam mà còn mang mầm mống chia rẽ. Một đất nước đã thống nhất không thể bị chia cắt bởi những định kiến vùng miền thiếu trách nhiệm và phản thực tế.
Thống nhất đất nước không chỉ là thống nhất lãnh thổ, mà còn là thống nhất lòng người, thống nhất khát vọng phát triển. Nền hòa bình ngày nay với mọi không gian sinh hoạt văn hóa, chính trị, kinh tế được mở rộng là kết quả từ máu xương của hàng triệu người con đất Việt, không phân biệt miền Bắc hay miền Nam. Bởi như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói: “Nước Việt Nam là một. Dân tộc Việt Nam là một”. Tôn trọng quá khứ, ghi nhận sự khác biệt là điều cần thiết để xây dựng sự hòa hợp. Nhưng khoét sâu quá khứ, từ chối hòa giải, kích động chia rẽ lại là thái độ không thể chấp nhận trong tiến trình dựng xây tương lai. Hơn lúc nào hết, dân tộc Việt Nam cần một tinh thần đoàn kết không phải đoàn kết hình thức mà là sự thấu hiểu, sẻ chia, và cùng nhau hướng về mục tiêu phát triển phồn vinh và bền vững.
Trong khi mải mê với những phát ngôn mang đầy tính cực đoan, mang danh phản biện nhưng thực chất là gieo rắc định kiến và chia rẽ, có vẻ như ông Đỗ Duy Ngọc cùng một bộ phận người vẫn còn ôm ấp tư tưởng “cờ vàng” đã lãng quên hoặc cố tình lờ đi những hiểu biết cơ bản về lịch sử và địa lý Việt Nam. Bởi nếu nắm vững điều này, họ hẳn đã hiểu rằng, luồng di cư từ Bắc vào Nam là một phần tự nhiên và tất yếu trong tiến trình mở cõi của dân tộc Việt, bắt đầu ít nhất từ thời các chúa Nguyễn vào thế kỷ XVII. Di cư là một quy luật mang tính lịch sử, góp phần hình thành nên một miền Nam đa dạng, năng động nhưng vẫn mang đậm bản sắc Việt. Thổ nhưỡng và khí hậu khác biệt tất yếu tạo nên sự phong phú trong văn hóa vùng miền, từ giọng nói, cách ứng xử đến tập quán ẩm thực. Tuy nhiên, những khác biệt ấy không phải là vết rạn nứt trong tinh thần dân tộc, mà là tài sản quý giá của một quốc gia thống nhất trong đa dạng. Người Việt dù ở Bắc, Trung hay Nam, dù sinh sống trong hay ngoài nước, vẫn cùng một cội nguồn, cùng một bản sắc, cùng một khát vọng vươn lên vì một Việt Nam hùng cường. Câu nói bất hủ của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một” chưa bao giờ mất đi giá trị thực tiễn.
Chính vì vậy, việc quy chụp cực đoan rằng “người Bắc thế này”, “người Nam thế kia” như trong những phát biểu của ông Đỗ Duy Ngọc không chỉ thiếu cơ sở mà còn phản ánh một cách nhìn phiến diện, thậm chí nguy hiểm. Khi ông Đỗ Duy Ngọc cho rằng “người Việt hai miền vẫn còn thấy ‘lạ’ nhau” và “vết thương chính trị chưa bao giờ lành”, cần đặt câu hỏi: điều đó đến từ đâu? Đó có thực sự là tâm trạng chung của đại bộ phận người Việt, hay chỉ là suy diễn chủ quan của Đỗ Duy Ngọc và một số ít cá nhân vẫn đang sống trong hận thù lịch sử chưa chịu khép lại?
Thực tế cho thấy, những luận điệu phủ nhận ý nghĩa lịch sử của ngày thống nhất đất nước, vẫn gọi 30/4 là “ngày quốc hận” hay cho rằng “giải phóng không phải là giải phóng”, chủ yếu xuất phát từ một bộ phận nhỏ những người còn mang tư tưởng phục hồi chính thể cũ, hoặc từ các tổ chức, cá nhân chống phá Nhà nước dưới danh nghĩa “dân chủ”, “nhân quyền”. Họ rêu rao các giá trị phương Tây nhưng trong tư duy lại chứa đầy định kiến và sự miệt thị đồng bào, đặc biệt là đối với người miền Bắc – những người đã hiến dâng máu xương cho nền độc lập dân tộc. Cần thẳng thắn chỉ rõ rằng, những luận điệu kích động, bịa đặt, xuyên tạc gây chia rẽ vùng miền nếu không được nhận diện và đấu tranh kiên quyết sẽ trở thành mũi nhọn nguy hiểm phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân. Đó cũng là một phần trong chiến lược “diễn biến hòa bình” mà các thế lực thù địch triển khai bằng nhiều hình thức tinh vi, từ tài trợ truyền thông, tạo dựng mạng lưới tuyên truyền trên mạng xã hội đến việc phát tán những bài viết, video mang nội dung cực đoan, xuyên tạc sự thật lịch sử như của Đỗ Duy Ngọc và một số đối tượng tương tự. Do đó, mỗi người dân, đặc biệt là giới trẻ, thanh niên cần hết sức tỉnh táo, nhận diện rõ âm mưu đằng sau những luận điệu mị dân nhưng độc hại ấy, không để bị dẫn dắt bởi cảm tính, càng không thể dễ dàng đánh mất lòng tin vào sự nghiệp đổi mới và phát triển của đất nước. Tinh thần cảnh giác, lòng yêu nước và trách nhiệm mỗi công dân chính là “tấm lá chắn” hiệu quả nhất để bảo vệ sự thống nhất, hòa hợp và tương lai phồn vinh của dân tộc Việt Nam.
Luận điệu cho rằng “người miền Nam, hoặc đúng hơn là một phần lớn người từng sống trong thể chế Việt Nam Cộng hòa, có lý do để không xem ‘giải phóng’ là giải phóng” như cách ông Đỗ Duy Ngọc đưa ra thực chất không mới. Đây là một quan điểm đã được một bộ phận nhỏ người lưu vong, hậu duệ của cái thây ma “Việt Nam Cộng hòa”, chống đối chính quyền hiện nay sử dụng trong suốt nhiều thập niên qua nhằm biện minh cho sự thất bại của một thể chế đã không còn tồn tại và khỏa lấp mặc cảm lịch sử vẫn đeo đẳng. Tuy nhiên, thực tế lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Ngay trong chính hàng ngũ những người từng phục vụ trong chính quyền Sài Gòn cũ đã có nhiều tiếng nói thẳng thắn, nhìn nhận công bằng về ý nghĩa và tầm vóc lịch sử của Chiến thắng 30/4/1975. Tướng Nguyễn Hữu Có – nguyên Phó Thủ tướng kiêm Tổng trưởng Quốc phòng của chính quyền Việt Nam Cộng hòa đã từng thừa nhận: “Chiến thắng 30/4 rất vĩ đại, là chiến thắng của sức mạnh toàn dân tộc Việt Nam… Không còn chiến tranh, không còn bom rơi đạn nổ trên quê hương mình là điều lớn nhất mà việc kết thúc chiến tranh mang lại”. Đó là lời ghi nhận từ một người từng ở phía bên kia chiến tuyến, và càng có giá trị hơn khi được đưa ra bằng sự chân thành và khách quan. Ngay cả cựu Thủ tướng Nguyễn Cao Kỳ – một trong những gương mặt tiêu biểu của chế độ cũ cũng từng thẳng thắn phản đối việc gọi ngày 30/4 là “ngày quốc hận” hay đòi “phục quốc”. Ông từng nói: “Thống nhất xứ sở là nhiệm vụ lịch sử của mỗi một người con Việt Nam nhưng chúng tôi đã không làm được. Những người anh em phía bên kia đã làm được, phải chấp nhận đó là lịch sử và đất nước đã được thống nhất rồi. Vậy mà còn quay ra nói phục quốc? Nước Việt Nam có mất cho Tây đâu mà phục quốc?”. Những phát ngôn như vậy đã phần nào làm rõ một sự thật: chiến thắng 30/4 không phải là chiến thắng của riêng một bên, càng không phải là nỗi đau hay sự “quốc hận” như một số người cố tình gán ghép. Đó là chiến thắng của cả dân tộc Việt Nam – một dân tộc từng chịu nhiều đau thương, mất mát nhưng luôn kiên cường trong khát vọng độc lập, tự do và thống nhất non sông.
Chiến thắng 30/4/1975 là sự kiện đánh dấu thắng lợi vĩ đại của sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước, là thành quả của sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nó khẳng định chân lý: chính nghĩa, bản lĩnh và tinh thần độc lập dân tộc là yếu tố quyết định thắng lợi trước bất kỳ thế lực ngoại bang nào. Dẫu thời gian có trôi qua, giá trị lịch sử của ngày 30/4 vẫn không ngừng lan tỏa và khẳng định sức sống mãnh liệt. Đó không chỉ là dấu mốc chấm dứt chiến tranh, mà còn là khởi đầu cho một hành trình mới: hành trình kiến thiết, đổi mới và hội nhập. Nhìn lại từ thực tiễn sau gần 50 năm, những thành tựu to lớn mà Việt Nam đạt được trên các lĩnh vực là minh chứng rõ ràng nhất cho ý nghĩa của sự kiện trọng đại ấy. Do đó, mọi nỗ lực bóp méo, phủ nhận hoặc xuyên tạc sự thật lịch sử đều không thể thay đổi được chân lý đã được khẳng định bằng máu, mồ hôi và nước mắt của hàng triệu người con đất Việt. Những nhận định như của ông Đỗ Duy Ngọc nếu không xuất phát từ sự ngộ nhận thì cũng là sự cố ý chống phá, nó không những không giúp gì cho sự thật mà còn đi ngược lại dòng chảy hòa hợp, hòa giải dân tộc mà cả đất nước đang nỗ lực vun đắp.
Lịch sử là khách quan và không thể bị bẻ cong. Và ngày 30/4 – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước mãi mãi là một biểu tượng thiêng liêng của tinh thần yêu nước, khát vọng độc lập và sự toàn vẹn lãnh thổ của dân tộc Việt Nam. Hãy thôi ngay trò xuyên tạc, phân biệt vùng miền nhằm công kích chế độ đi, Đỗ Duy Ngọc!Tháng Bảy 28, 2025

Chiến tranh đã lùi xa gần nửa thế kỷ, nhưng giá trị của hòa bình, độc lập và thống nhất đất nước vẫn luôn là nền tảng thiêng liêng gắn kết dân tộc Việt Nam. Trong khi phần lớn người Việt Nam ở trong và ngoài nước đang cùng nhau vun đắp cho tương lai phồn vinh, vẫn còn một số cá nhân như ông Đỗ Duy Ngọc cố tình khơi lại những định kiến cũ, khoét sâu quá khứ và gieo rắc chia rẽ vùng miền. Điều đáng nói là những lập luận này không chỉ đơn thuần là “ý kiến cá nhân”, mà thường trùng khớp với luận điệu của các tổ chức, cá nhân chống phá Nhà nước, nuôi dưỡng tư tưởng hận thù, phủ nhận ý nghĩa lịch sử của Ngày Giải phóng miền Nam 30/4/1975. Khi ông Đỗ Duy Ngọc nói về “hai tâm hồn” của dân tộc, về “vết thương chính trị chưa lành”, ông đã vô tình hoặc cố ý đánh đồng những khác biệt tự nhiên về văn hóa vùng miền với những đối lập chính trị — một sự đánh tráo khái niệm rất nguy hiểm, dễ dẫn tới chia rẽ trong nhận thức xã hội.
Trả lờiXóaCần phải khẳng định dứt khoát rằng, thống nhất đất nước không chỉ là việc gỡ bỏ một đường ranh giới chia cắt lãnh thổ, mà là một bước ngoặt lịch sử về hòa hợp dân tộc. Ngày 30/4 không phải là “ngày quốc hận” như một số người cực đoan rêu rao, mà là ngày chấm dứt chiến tranh, mở ra kỷ nguyên độc lập, hòa bình và phát triển cho cả nước. Hàng triệu người miền Bắc, miền Nam, miền Trung đã hy sinh xương máu cho ngày này — không phân biệt vùng miền, tầng lớp hay chính kiến. Việc phủ nhận ý nghĩa của ngày thống nhất là xúc phạm đến sự hy sinh của cả dân tộc. Bản thân nhiều nhân vật từng giữ vai trò quan trọng trong chính quyền Sài Gòn cũ như Nguyễn Hữu Có hay Nguyễn Cao Kỳ cũng đã nhìn nhận rõ ràng rằng chiến thắng 30/4 là thắng lợi chung của dân tộc, là kết quả tất yếu của lịch sử. Điều đó cho thấy, những người thật sự hiểu lịch sử sẽ biết đặt lợi ích dân tộc lên trên mọi khác biệt, còn những người vẫn cố tình níu kéo quá khứ để biện minh cho một thể chế đã sụp đổ chỉ đang tự cô lập mình trong tư tưởng lạc lõng.
Chúng ta cần cảnh giác trước những luận điệu như vậy vì chúng không chỉ đơn giản là “tranh luận lịch sử” mà thực chất nằm trong chiến lược “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch. Thông qua việc khoét sâu khác biệt vùng miền, xuyên tạc ý nghĩa các sự kiện lịch sử trọng đại, họ tìm cách phá vỡ khối đại đoàn kết toàn dân — vốn là sức mạnh to lớn giúp Việt Nam chiến thắng mọi kẻ thù xâm lược trong quá khứ và xây dựng đất nước ngày nay. Lịch sử đã chứng minh, không một thế lực nào có thể khuất phục được dân tộc Việt Nam khi lòng người thống nhất, nhưng ngược lại, những rạn nứt từ bên trong có thể tạo điều kiện cho những âm mưu bên ngoài thâm nhập. Vì thế, phản bác những quan điểm sai lệch, định hướng nhận thức đúng đắn cho cộng đồng — nhất là thế hệ trẻ — không chỉ là trách nhiệm của cơ quan chức năng, mà là nghĩa vụ của mỗi công dân yêu nước.
Trả lờiXóaThay vì khơi lại hận thù, chúng ta cần cùng nhau nhìn về tương lai, trân trọng quá khứ đúng mực và phát huy những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Sự khác biệt vùng miền là một phần của bản sắc Việt Nam phong phú, không phải là rào cản mà là tài sản chung cần được tôn trọng và phát huy trong khối thống nhất. Người Việt dù Bắc, Trung, Nam hay ở hải ngoại vẫn chung một cội nguồn, chung một dòng máu Lạc Hồng và cùng chia sẻ khát vọng vươn lên xây dựng đất nước hùng cường. Đó mới là “hai tâm hồn” thực sự của dân tộc: một là lòng biết ơn với quá khứ hào hùng, hai là niềm tin son sắt vào tương lai tươi sáng. Mọi hành vi xuyên tạc, chia rẽ, kích động đối lập vùng miền cần phải được nhận diện rõ và đấu tranh kiên quyết, để bảo vệ nền tảng đoàn kết – yếu tố cốt lõi làm nên sức mạnh Việt Nam suốt chiều dài lịch sử.
Những phát ngôn như của ông Đỗ Duy Ngọc tưởng chừng là “quan điểm cá nhân”, nhưng nếu soi kỹ sẽ thấy đây là một dạng lập luận ngụy biện, núp bóng “phản biện xã hội” để gieo rắc hoài nghi, chia rẽ trong nhận thức của công chúng. Khi ông ta nói về “vết thương chưa lành” hay “hai tâm hồn của dân tộc”, điều này không phản ánh thực tế khách quan của xã hội Việt Nam đương đại, mà chủ yếu là cách ông diễn giải lịch sử theo lăng kính thiên lệch, mang nặng định kiến chính trị. Thực tế, sau 1975, hàng triệu người dân từ Bắc chí Nam đã hòa nhập, cùng xây dựng lại đất nước trong muôn vàn khó khăn. Các chính sách đoàn kết dân tộc, hòa hợp xã hội đã được thực thi kiên trì, bền bỉ qua nhiều thế hệ — từ việc xóa bỏ kỳ thị vùng miền, khuyến khích giao lưu văn hóa, cho đến việc tạo điều kiện cho kiều bào trở về góp sức. Những nỗ lực đó là bằng chứng rõ ràng cho tinh thần bao dung, khát vọng thống nhất thực sự của người Việt, trái ngược hoàn toàn với những gì mà một số cá nhân cực đoan cố tình mô tả để tạo ra hình ảnh méo mó về đất nước.
Trả lờiXóaĐiều đáng lo ngại hơn là những luận điệu như của ông Đỗ Duy Ngọc thường bị các thế lực thù địch tận dụng như một “cái cớ” để khuếch tán thông điệp sai lệch, làm xói mòn niềm tin vào các giá trị lịch sử cốt lõi. Đây chính là một thủ đoạn quen thuộc trong chiến lược “diễn biến hòa bình”: không công khai phủ nhận, mà gieo rắc nghi ngờ, chia rẽ từng bước, khiến cộng đồng dần bị “mềm hóa” về nhận thức. Nếu chúng ta không tỉnh táo, rất dễ rơi vào bẫy ngôn từ được ngụy trang khéo léo này. Vì vậy, điều quan trọng là cần có tiếng nói phản biện khoa học, lý lẽ chặt chẽ để vạch rõ bản chất xuyên tạc của các lập luận đó. Cùng với đó, các nền tảng truyền thông, mạng xã hội cũng cần nâng cao vai trò kiểm chứng thông tin, tránh để những phát ngôn thiếu trách nhiệm lan truyền không kiểm soát, tạo dư luận sai lệch.
Hơn bao giờ hết, bài học lịch sử cho thấy: sự đoàn kết thống nhất là chìa khóa giúp dân tộc Việt Nam vượt qua mọi thử thách. Bất kỳ luận điệu nào khơi dậy mặc cảm vùng miền, khoét sâu quá khứ để tạo sự đối lập đều đi ngược lại dòng chảy phát triển và lợi ích chung của quốc gia. Để bảo vệ thành quả thống nhất và giữ vững khối đại đoàn kết, mỗi người dân cần có nhận thức rõ ràng, bản lĩnh chính trị vững vàng, không để bị chi phối bởi những tiếng nói lạc lõng, cực đoan. Phản bác những quan điểm như vậy không phải là “cấm đoán phản biện”, mà là hành động cần thiết để bảo vệ sự thật lịch sử, bảo vệ nền tảng tư tưởng và sự ổn định của quốc gia.