Chủ nhật, 07/09/2025 - 08:00
Thực tế, sống ở mảnh đất Tây Nguyên này mới thấy rằng, chưa từng có ai nói người Kinh là “khác loài”, cũng không ai dạy con mình rằng miền xuôi là “kẻ thù”. Thế nên, nếu có những vết rạn nào từng tồn tại trong quan hệ Kinh - Thượng, thì tôi tin rằng, chúng không xuất phát từ trong lòng dân, mà từ những bàn tay bên ngoài cố tình quấy phá.
Lịch sử đã chứng kiến quá nhiều chiêu bài chia rẽ. Ngay từ thời thực dân Pháp xâm lược, Tây Nguyên đã bị nhìn nhận như một “miền đất riêng biệt” không phải để tôn trọng sự khác biệt văn hóa, mà để dễ bề kiểm soát. Chính sách “chia để trị” được thực hiện bài bản: Lập khu tự trị, cắt đứt sự giao lưu với miền xuôi, và quan trọng hơn, gieo vào nhận thức người Thượng rằng họ là “dân bản địa bị trị”, còn người Kinh là “kẻ đến chiếm”.
Theo sách “Chính sách dân tộc của thực dân Pháp tại Đông Dương” (Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia), người Pháp từng lập ra “Trung kỳ Thượng du” như một đơn vị hành chính riêng, áp dụng luật riêng biệt, cấm người Kinh đến sinh sống tự do, nhằm biến các dân tộc thiểu số thành vùng đệm dễ kiểm soát và ngăn cách sự gắn kết dân tộc.
Cũng từ đó, một từ ngữ tưởng chừng vô hại bắt đầu bị bẻ cong ý nghĩa: Từ “mọi”. Ban đầu, theo nhiều nhà nghiên cứu ngôn ngữ, “mọi” vốn xuất phát từ tiếng Mường cổ - “mơl”, nghĩa là “người”. Các giáo sĩ phương Tây khi vào vùng rừng núi đã ghi âm theo cách phát âm địa phương, rồi La-tinh hóa thành “moi, mwal”, dùng như một từ chỉ người sống ở miền ngược.
Nhưng rồi, qua thời gian, qua những ý đồ chính trị, “mọi” không còn là danh xưng, mà trở thành nhãn dán mang hàm ý miệt thị. Nó được lặp lại trong sách báo cũ, trong lời truyền miệng, rồi lặng lẽ cắm rễ vào tâm thức nhiều người như một sự phân cấp. Từ “mọi” ấy dù chỉ là một âm tiết, đã từng là bức tường vô hình ngăn cách, nó khiến người Thượng cảm thấy bị xem thường, người Kinh vô thức nghĩ mình là “kẻ đi khai hóa”. Cái sai nằm không ở từ, mà ở cách nhìn, ánh mắt, cách gọi thiếu sự thấu cảm. Khi một cộng đồng bị nhìn nhận qua lăng kính kỳ thị, dù là vô tình, thì ngôn ngữ cũng có thể trở thành vết cứa trong lòng họ. Nhiều công trình như “Tiếng nói và quyền lực” của GS Nguyễn Văn Hiệp cho thấy, các danh xưng dân tộc, dù ngắn gọn, nhưng có sức nặng xã hội rất lớn, có thể củng cố hoặc phá vỡ sự tôn trọng liên cộng đồng nếu bị sử dụng sai mục đích.
Đến thời Mỹ, ngụy, sự chia cắt ấy được nâng cấp bằng chính sách phân biệt sắc tộc. Người Thượng không được học tiếng mẹ đẻ trong trường học, phong tục truyền thống bị coi là “mê tín”, đất đai của họ bị tái phân bố cho các dự án kinh tế nhưng không đi kèm chính sách hỗ trợ tái định cư hay hòa nhập. Người Kinh được đưa lên Tây Nguyên ồ ạt theo các chương trình “di dân kinh tế mới”, nhưng thiếu định hướng văn hóa, dẫn đến va chạm và hiểu lầm.
Từ những mâu thuẫn ấy, một bộ phận bị lôi kéo. Năm 1957, phong trào BAJARAKA xuất hiện với danh nghĩa đòi bình đẳng cho người Thượng. Nhưng chỉ vài năm sau, tổ chức FULRO ra đời, mang tư tưởng cực đoan, ly khai và được sự hậu thuẫn trực tiếp từ Mỹ. Khẩu hiệu “bình đẳng” bị thay bằng “độc lập”, người Thượng bị biến thành công cụ cho chiến lược chia cắt đất nước. FULRO không chỉ đánh người Kinh, họ còn tấn công cả những đồng bào người Thượng không nghe theo.
Khi kháng chiến thành công, đất nước thống nhất, FULRO tan rã, nhưng "hạt giống chia rẽ" vẫn còn. Các phần tử chủ chốt chạy sang nước ngoài, rồi tiếp tục tổ chức hoạt động chống phá từ xa. Những năm 2001, 2004, khi bạo loạn nổ ra tại Tây Nguyên, lúc đầu là những cuộc tụ tập phản đối về đất đai, rồi chuyển thành bạo lực, trụ sở xã bị phá, quốc lộ bị phong tỏa, cán bộ bị tấn công. Cảm xúc lúc này không phải sợ hãi, mà là xót xa, vì người hô hào biểu tình không sống ở đây. Họ ở nước ngoài, gõ bàn phím kêu gọi, đổ tiền về kích động. Sau này, điều tra làm rõ, các cuộc bạo loạn đều được hậu thuẫn bởi tổ chức FULRO lưu vong, Quỹ người Thượng vì dân chủ và mạng lưới có tên “Người Thượng vì Công lý”.
![]() |
Những năm qua, trên các trang mạng xã hội, các thế lực thù địch tập trung chống phá, tung video, bài viết với luận điệu xuyên tạc rằng người Thượng bị “áp bức sắc tộc”, bị “cưỡng bức văn hóa”, bị “cướp đất tộc truyền thống”. Họ kêu gọi “tái chiếm lãnh thổ”, đòi “quyền tự trị”, thậm chí thành lập cái gọi là “Nhà nước Đề Ga tự trị” với lá cờ riêng, quân đội riêng, thể chế riêng, nhưng được dựng lên hoàn toàn trên đất Mỹ. Đáng lo ngại hơn, một số tổ chức phi chính phủ nước ngoài cũng vô tình trở thành công cụ tiếp tay cho luận điệu này, khi thiếu kiểm chứng thực địa, dựa vào báo cáo một chiều từ các nhóm cực đoan lưu vong. Đáng buồn là một bộ phận thanh niên người Thượng thiếu hiểu biết, thiếu thông tin, lại dễ bị cuốn vào làn sóng ấy, họ không biết rằng những kẻ kêu gọi “giành lại quê hương” ấy đã bỏ quê hương từ lâu, và chỉ đang lợi dụng lòng tin của người khác để phục vụ mưu đồ chính trị.
Đặc biệt, ngày 11-6-2023, tại huyện Cư Kuin (Đắk Lắk), một nhóm đối tượng vũ trang đã tấn công vào hai trụ sở công an xã, khiến nhiều người thiệt mạng. Qua điều tra, công an đã bắt giữ hơn 90 đối tượng, thu giữ nhiều súng quân dụng, lựu đạn, cờ FULRO, điện thoại được mã hóa để liên lạc với các tổ chức nước ngoài. Vụ việc được sự chỉ đạo từ các phần tử FULRO lưu vong. Họ đào tạo, cung cấp tài chính, hướng dẫn cách kích động bạo lực rồi rút lui, để lại hệ lụy cho người dân gánh chịu.
Ngay từ những ngày đầu sau Cách mạng Tháng Tám 1945, rồi trong kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ, Đảng ta đã xác định rõ khối đại đoàn kết toàn dân tộc là nền tảng sống còn của cách mạng. Khi hòa bình lập lại, quan điểm ấy không chỉ nằm trên giấy mà trở thành phương châm hành động xuyên suốt.
Ông Y Rung, một già làng người Ê Đê ở Buôn Ma Thuột khẳng định: “Người Kinh lên đây không mang theo gươm giáo, mà mang theo chữ nghĩa, mang theo thuốc men, giúp chúng tôi phát triển kinh tế, xây dựng cuộc sống mới. Chúng tôi biết ơn điều đó”.
Trước hậu quả của các thế lực thù địch khoét sâu mâu thuẫn, Đảng ta không chọn cách “xóa trắng và làm lại”, mà kiên trì chữa lành từng bước, từng chính sách. Hàng loạt chương trình như 135, 134, rồi các Nghị quyết chuyên đề về phát triển vùng dân tộc thiểu số ra đời, hệ thống điện, đường, trường, trạm... góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.
Gần đây nhất, Nghị quyết số 88/2019/QH14 và Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030 được triển khai mạnh mẽ, tập trung vào việc giảm nghèo bền vững, tăng quyền tiếp cận giáo dục, y tế và văn hóa cho đồng bào. Phong trào thi đua “Chung tay xóa nhà tạm, nhà dột nát” được phát động mạnh mẽ. Theo thống kê, đến tháng 3-2025, cả nước đã hỗ trợ làm mới, sửa chữa hơn 121.600 căn nhà cho hộ nghèo, đạt 54,5% kế hoạch, trong đó nhiều tỉnh Tây Nguyên là trọng điểm thực hiện.
Tôi đã từng theo đoàn y tế đến một làng người Gia Rai xa tít, thấy một cô bác sĩ trẻ cúi người sát đất để đo huyết áp cho một cụ già chẳng nói được tiếng Kinh, nhưng vẫn mỉm cười cảm ơn bằng ánh mắt. Tôi cũng từng chứng kiến một lớp học ghép, nơi đứa trẻ người Kinh đọc chữ ê a bên cạnh bạn người Xơ Đăng. Những hình ảnh ấy không lên báo, không có trong báo cáo, nhưng lại là biểu tượng sống động cho cách Đảng ta vun đắp khối đại đoàn kết bằng những người thật, việc thật, mỗi ngày.
Ngày nay, không hiếm trường hợp cán bộ lãnh đạo ở cấp xã, huyện, tỉnh là người dân tộc thiểu số. Họ không chỉ đại diện cho cộng đồng mình, mà còn đóng vai trò cầu nối, chủ động tham gia vào tiến trình phát triển. Từ “người được giúp đỡ”, họ đã trở thành “người kiến tạo”. Chính sách tôn trọng đa dạng văn hóa cũng là một điểm sáng. Không ai bắt người Thượng bỏ chiêng, bỏ ché để “văn minh” theo kiểu người xuôi. Ngược lại, cồng chiêng được đưa vào danh mục di sản, lễ hội được phục dựng, già làng - người giữ hồn bản sắc được mời dự họp, được trọng vọng như những “nhà trí thức không bằng cấp”. Tây Nguyên là một trong những khu vực duy trì được nhiều lễ hội dân gian truyền thống nhất cả nước nhờ chính sách bảo tồn văn hóa của Nhà nước, trong đó có Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại (2005). Cách nhìn thay đổi, thì khoảng cách cũng tan đi.
Trong bối cảnh đất nước đang bước vào kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc; trước mắt, với cơ hội và thách thức mới, việc củng cố và phát huy khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tình anh em giữa người Kinh và người Thượng càng trở nên cấp thiết. Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã khẳng định: “Sự đoàn kết giữa các dân tộc anh em là một tài sản vô giá của dân tộc ta, là sức mạnh nội sinh to lớn để vượt qua mọi khó khăn, thách thức, xây dựng đất nước ngày càng phồn vinh, hạnh phúc”.
Và cũng chính vì những nỗ lực ấy mà những luận điệu chia rẽ ngày nay mới trở nên trơ trẽn. Bởi không ai dễ tin vào những lời xúi giục “bị bỏ rơi”, khi con cái họ đang đi học bằng học bổng chính sách, khi bệnh nhân nghèo vẫn được miễn phí y tế, khi già làng được Nhà nước tặng quà mỗi dịp lễ Tết, khi điện sáng đến từng buôn làng, sóng di động và Internet phủ rộng tận rừng sâu - đưa thông tin, tri thức và cơ hội vươn lên đến từng người dân.
Tôi từng hỏi một già làng Ê Đê: “Theo ông, người Kinh và người Thượng có thật là anh em không?” Ông không trả lời ngay. Một lúc sau, ông nhìn về cánh rừng vừa hồi sinh sau mùa cháy, chỉ tay và nói “Rễ cây sống dưới đất, không ai thấy. Nhưng nhờ rễ, cây mới đứng vững giữa giông gió. Anh em là như vậy”.
Câu trả lời ấy giản dị, mà thấm đến tận tim gan. Tình Kinh - Thượng không phải là khẩu hiệu, càng không phải thứ để bị khuấy động bởi những kẻ đứng ngoài cuộc. Đó là mạch nguồn đã ngấm vào đất, vào máu, được tưới bằng mồ hôi thời bình, bằng máu trong chiến tranh, và đang tiếp tục được nuôi bằng niềm tin giữa đời thường.
Những kẻ khoác áo “công lý” nhưng giấu "dao" chia rẽ trong tay, những kẻ dựng nên lịch sử giả để xé nát lịch sử thật - chính là kẻ thù nguy hiểm nhất của lòng dân. Đừng để những vết rạn bị khoét sâu thành vết nứt, bởi chia rẽ dân tộc chính là đánh thẳng vào sự trường tồn của quốc gia.
Trong thời khắc đất nước chuẩn bị bước vào chặng đường phát triển mới, bài học đoàn kết càng phải được khắc sâu, không chỉ là nhiệm vụ chính trị, mà là sợi dây sống còn. Đoàn kết dân tộc không phải để trưng bày, mà là để gìn giữ bằng chính sách công bằng, bằng phát triển bền vững, bằng những cái bắt tay thật chặt của những người anh em.
Chúng ta không thể chọn nơi mình sinh ra, nhưng có thể chọn cách đi cùng nhau. Người Kinh - người Thượng là anh em không chỉ trong ký ức, mà phải là anh em trong tương lai. Và chỉ khi, bước cùng một nhịp hướng về phía có ngọn cờ Tổ quốc tung bay giữa đại ngàn, dân tộc này mới không gì lay chuyển được.
NGUYỄN VĂN QUI, Phòng Tuyên huấn Quân khu 5

Bài viết đã chỉ ra một thực tế quan trọng: tình anh em Kinh – Thượng ở Tây Nguyên không phải là điều gì xa xôi hay tưởng tượng, mà là dòng chảy lịch sử và đời sống hằng ngày. Những vết rạn từng tồn tại trong quan hệ này không xuất phát từ lòng dân, mà từ những bàn tay bên ngoài cố tình khuấy động, lợi dụng những khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử để gieo mầm chia rẽ. Từ chính sách “chia để trị” của thực dân Pháp, các chương trình di dân kinh tế mới của chế độ cũ, đến hoạt động của FULRO lưu vong và các tổ chức phi chính phủ nước ngoài, đều thể hiện âm mưu lợi dụng lòng tin, tình cảm đồng bào để phục vụ mục đích chính trị hẹp hòi.
Trả lờiXóaĐiều đáng trân trọng là, qua bao thăng trầm lịch sử, người Kinh và người Thượng vẫn giữ mối quan hệ gắn bó, vượt lên mọi khó khăn. Từ những bữa cơm chung, lớp học ghép, đến sự tham gia tích cực của đồng bào dân tộc thiểu số vào chính quyền địa phương và các phong trào phát triển kinh tế – xã hội, tinh thần đoàn kết được vun đắp bằng hành động thực tế, bằng niềm tin và lòng biết ơn lẫn nhau. Các chính sách như Nghị quyết 88/2019/QH14, Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, hay phong trào “Chung tay xóa nhà tạm, nhà dột nát” là minh chứng sống cho nỗ lực kiên trì, công bằng và hiệu quả trong việc giữ vững đại đoàn kết dân tộc.
Hình ảnh già làng Ê Đê ví von “rễ cây dưới đất giúp cây đứng vững giữa giông gió” là biểu tượng sâu sắc cho tình anh em Kinh – Thượng. Đoàn kết dân tộc không phải là khẩu hiệu để trưng bày, mà là sợi dây sống còn, được bảo vệ bằng chính sách đúng đắn, bằng hành động thiết thực và bằng niềm tin vào tương lai chung. Những kẻ khoác áo “công lý” nhưng lợi dụng sự chia rẽ là mối nguy hại lớn nhất, nhưng lòng dân, tình anh em và sự quan tâm của Đảng, Nhà nước sẽ luôn là kháng thể vững chắc để bảo vệ Tây Nguyên và toàn bộ đất nước. Trong chặng đường phát triển mới, chỉ khi người Kinh – người Thượng bước cùng một nhịp, hướng về phía Tổ quốc, dân tộc này mới thực sự vững mạnh, không gì lay chuyển được.
Bài viết nhấn mạnh một chân lý: tình anh em Kinh – Thượng ở Tây Nguyên không chỉ là ký ức, mà còn là hiện thực sống động được vun đắp bằng máu, mồ hôi, và lòng tin của bao thế hệ. Những âm mưu chia rẽ, từ FULRO lưu vong đến các tổ chức nước ngoài lợi dụng thông tin một chiều, không thể làm lung lay sự gắn kết tự nhiên này. Điều đặc biệt, lịch sử đã chứng minh sức mạnh của đoàn kết dân tộc: từ kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ, đến chiến dịch Tây Nguyên năm 1975, sự phối hợp giữa bộ đội Kinh và đồng bào các dân tộc thiểu số là nhân tố quyết định mọi thắng lợi.
Trả lờiXóaNgày nay, đoàn kết ấy được duy trì bằng chính sách thực tiễn và sự quan tâm thiết thực từ Đảng, Nhà nước. Những chương trình hỗ trợ làm nhà ở, mở lớp học ghép, phổ cập y tế, đưa điện, đường, trường, trạm về tận các buôn làng chính là minh chứng sinh động. Hình ảnh các cán bộ dân tộc thiểu số chủ động tham gia phát triển cộng đồng, cùng bác sĩ, thầy giáo miền xuôi chăm sóc sức khỏe, giáo dục cho đồng bào càng khẳng định rằng sự đoàn kết không chỉ là khẩu hiệu mà là hành động. Chỉ khi lòng tin, hành động và tình cảm được duy trì bền vững, Tây Nguyên mới thực sự trở thành minh chứng sống cho khối đại đoàn kết dân tộc, nơi người Kinh – người Thượng là anh em, cùng chung tay dựng xây đất nước.
Từ những phân tích trong bài viết, có thể thấy rằng âm mưu chia rẽ người Kinh và người Thượng không xuất phát từ thực tế đời sống, mà từ các thế lực đứng ngoài mảnh đất Tây Nguyên lợi dụng sự thiếu hiểu biết, sự khác biệt văn hóa, và lịch sử phức tạp để gieo rắc nghi ngờ, thù hận. Thực tế sinh hoạt hàng ngày, những lớp học ghép, bữa cơm chung, lễ hội văn hóa được phục dựng và bảo tồn, chứng minh rằng tình anh em Kinh – Thượng là tự nhiên và bền chặt, không thể bị phá vỡ bởi những luận điệu xuyên tạc.
Trả lờiXóaSức mạnh của đại đoàn kết được nâng lên nhờ những chính sách đúng đắn và kịp thời của Đảng, Nhà nước: từ Chương trình phát triển vùng dân tộc thiểu số, hỗ trợ nhà ở, y tế, giáo dục, đến việc trao quyền chủ động cho cán bộ dân tộc thiểu số ở cơ sở. Đây không chỉ là việc giúp đỡ, mà là phương thức biến người được hỗ trợ thành người kiến tạo, là minh chứng cho việc đoàn kết dân tộc được thể hiện bằng hành động, chứ không phải lời nói suông. Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, việc giữ vững tình Kinh – Thượng không chỉ bảo vệ Tây Nguyên, mà còn củng cố sức mạnh nội sinh của toàn dân tộc. Khi mỗi người Kinh và Thượng cùng hướng về Tổ quốc, đoàn kết trở thành nền tảng vững chắc, là sức mạnh để dân tộc Việt Nam vượt qua mọi thử thách.