Chủ nhật, 07/09/2025 - 07:59
Giữa đại ngàn Tây Nguyên, nơi tiếng cồng chiêng ngân vang như linh hồn của đất, có một sợi dây vô hình mà bền chặt - nối liền tình anh em Kinh - Thượng.
Đó là tình cảm đẹp đẽ, tự nhiên như những đóa hoa rừng. Thế nhưng, những điều tưởng như chân lý - như mái nhà Rông sừng sững giữa núi rừng, lại đang bị xói mòn bởi những "làn gió độc". Có những kẻ, chưa từng đặt chân đến mảnh đất thiêng này, lại cố tình gieo rắc hoài nghi, khơi dậy oán hận. Họ đâu biết rằng, tình cảm ấy không phải điều bày biện, mà là hồn cốt, được vun đắp bằng máu, bằng mồ hôi và niềm tin trao gửi qua bao thế hệ, đã bén rễ sâu trong lòng đất nước.
Tôi có những năm tháng được sống, làm việc tại mảnh đất Tây Nguyên, nơi đất đỏ lấm gót giày, bếp lửa cháy suốt mùa mưa không chỉ để sưởi ấm, mà để giữ gìn một thứ "lửa" khác: Tình người.
Có những đêm được ngồi bên ché rượu cần, nghe già làng kể chuyện xưa, bằng chất giọng trầm đục, những câu chuyện lịch sử được giữ gìn không bằng sách vở, mà bằng ký ức về những năm tháng người Kinh và người Thượng đã kề vai vượt qua đói khát, chiến tranh và mất mát. Trong khoảnh khắc ấy, không còn thấy ranh giới nào giữa “người miền xuôi” và “người miền ngược”.
Tôi bắt đầu tự hỏi: Vì sao người Kinh và người Thượng khác tiếng nói, khác phong tục lại có thể sống đan xen, nương tựa nhau tự nhiên đến vậy? Câu trả lời không nằm ở một sự kiện đơn lẻ, mà là dòng chảy suốt chiều dài lịch sử.
![]() |
Từ thuở nước nhà còn sơ khai, người Kinh và người Thượng là đồng minh tự nhiên nơi biên cương giữ đất. Trải qua các triều đại phong kiến, từ Lý - Trần - Lê đến Nguyễn, bóng dáng người Thượng luôn âm thầm hiện diện nơi tuyến rừng núi biên cương. Thế kỷ XIII, khi quân Nguyên - Mông tràn xuống từ phương Bắc, nhà Trần đã dựa vào thế núi hiểm trở, rừng sâu và sức người bản địa để làm lá chắn tự nhiên. Tây Nguyên khi đó là địa bàn bất khả xâm phạm, nơi các nhóm cư dân Thượng, từ Bahnar đến Mnông trở thành mắt xích bảo vệ biên viễn, giữ cho hậu phương an toàn.
Các ghi chép trong “Đại Việt sử ký toàn thư” cũng cho thấy, trong những thời kỳ loạn lạc, vùng rừng núi là nơi đóng quân, tích trữ lương thực và cất giấu vũ khí, trong đó người dân tộc thiểu số đóng vai trò dẫn đường và che chở quan quân triều đình. Đặc biệt, phong trào Tây Sơn khởi phát ở vùng Tây Sơn, Bình Định, nhưng ngay từ giai đoạn đầu, các thủ lĩnh đã mở rộng lực lượng lên phía Tây Nguyên để xây dựng hậu cứ và liên minh với các tộc người bản địa. Nguyễn Nhạc, thủ lĩnh Tây Sơn đã kết duyên với con gái một tộc trưởng Bahnar, tạo dựng lòng tin và sự ủng hộ từ các buôn làng. Người Bahnar, H’re, Ê Đê không chỉ góp sức vận chuyển lương thực, gùi muối, đạn, mà còn trực tiếp tham gia nghĩa quân. Trong các chiến thắng lớn như Rạch Gầm - Xoài Mút hay Kỷ Dậu 1789, dấu ấn người Thượng vẫn hiện hữu qua những bàn tay thầm lặng trong rừng già, người gùi lương, giữ đường, tiếp ứng.
Từ khi có Đảng, mối quan hệ ấy được nâng lên thành ý thức chính trị, trở thành một bộ phận cốt lõi trong công cuộc giải phóng dân tộc. Trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, Tây Nguyên không chỉ là địa bàn chiến lược, mà còn là không gian của sự gắn kết máu thịt giữa các dân tộc anh em.
Khởi nghĩa Ba Tơ (1945) là minh chứng điển hình cho sức mạnh đoàn kết dân tộc. Từ 28 chiến sĩ người Kinh ban đầu, phong trào nhanh chóng lan rộng nhờ sự hưởng ứng mạnh mẽ của đồng bào H’rê, Cor, Ca Dong... Họ không chỉ tiếp ứng, mà trực tiếp cầm súng chiến đấu, lập chính quyền cách mạng giữa đại ngàn.
Lịch sử Đảng bộ tỉnh Quảng Ngãi ghi lại rõ: Thành công của khởi nghĩa không thể thiếu vai trò quyết định của các dân tộc thiểu số, đặc biệt là các già làng, những người đã vận động thanh niên vào lực lượng cách mạng và trở thành chỗ dựa tinh thần cho toàn phong trào.
Năm 1946, khi kháng chiến chống thực dân Pháp lan rộng, cái tên Anh hùng Núp, người Bahnar trở thành biểu tượng sáng ngời của cách mạng vùng cao. Không chỉ là “người dân tộc thiểu số tham gia kháng chiến”, ông là người đưa ánh sáng của Đảng về buôn làng, biến rừng thành căn cứ, biến làng Stơr thành pháo đài. Tại đó, bộ đội người Kinh và dân quân người Thượng sống chết có nhau, không còn vùng cao hay vùng thấp, chỉ còn "ta" với "giặc" và lá cờ đỏ sao vàng làm điểm tụ.
Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, tuyến đường Trường Sơn huyền thoại không thể hình thành nếu không có sự chung vai của hàng vạn dân công hỏa tuyến; trong đó, người Gia Rai, Ê Đê, Xơ Đăng, H’Mông... là lực lượng chủ lực gùi gạo, tải đạn, mở đường. Những bản làng trở thành nơi trú quân, những già làng trở thành "cột mốc sống", người dân tộc thiểu số trở thành "mắt xích" không thể thiếu trong mạng lưới hậu cần kháng chiến.
Các tư liệu lịch sử về Bộ đội Trường Sơn cho thấy: Gần 60% dân công hỏa tuyến thuộc các dân tộc thiểu số miền Trung và Tây Nguyên, họ đóng vai trò không thể thay thế trong việc dẫn đường, bắc cầu, vận chuyển vũ khí và bảo vệ hành lang chiến lược. Đảng không chỉ kêu gọi sự đoàn kết, mà thực sự đặt niềm tin, giao nhiệm vụ và trao quyền chủ động cho chính đồng bào dân tộc thiểu số. Đó là một bước chuyển lớn về tư duy: Từ cộng cư sang cộng mệnh.
Đặc biệt, trong Chiến dịch Tây Nguyên năm 1975, chiến dịch mở màn cho đại thắng mùa Xuân lịch sử, sự phối hợp giữa bộ đội chủ lực và lực lượng địa phương đã tạo nên một đòn đánh chiến lược mang tính quyết định. Trận then chốt tại Buôn Ma Thuột, cùng các mũi tiến công tại Pleiku, Kon Tum chỉ thành công khi có sự tham gia chủ động của đồng bào các dân tộc Thượng, từ việc dẫn đường, vận chuyển hậu cần, đến việc giữ chốt và bảo vệ hành lang chiến dịch. Chiến thắng Tây Nguyên không chỉ phá vỡ thế phòng ngự chiến lược của địch, mà còn một lần nữa khẳng định sức mạnh dân tộc khi được thống nhất dưới ngọn cờ của Đảng là sức mạnh không gì cản nổi.
Sau năm 1975, khi đất nước liền một dải, người Kinh lên Tây Nguyên dựng trường, mở trạm; người Thượng giữ rẫy, giữ rừng. Có va chạm, có khác biệt, nhưng chưa từng có hằn thù. Những bữa cơm chung có nước mắm và măng rừng. Đứa trẻ nói tiếng Việt chưa sõi, nhưng hát Quốc ca tròn vành, còn bác sĩ miền xuôi cúi đầu chào già làng bằng tiếng bản địa thể hiện lòng tôn kính.
Không cần khẩu hiệu, những hình ảnh ấy chính là biểu tượng lặng thầm cho tình anh em Kinh - Thượng, được gìn giữ bằng đời sống, bằng sự sẻ chia giản dị giữa con người với con người.
NGUYỄN VĂN QUI, Phòng Tuyên huấn Quân khu 5
(Còn nữa)

Bài viết khắc họa rõ nét giá trị thiêng liêng của tình anh em Kinh – Thượng, một sợi dây vô hình nhưng bền chặt, đã gắn kết con người với con người giữa đại ngàn Tây Nguyên suốt nhiều thế hệ. Đó không chỉ là mối quan hệ tự nhiên, mà còn là kết tinh của lịch sử, được vun đắp bằng máu, mồ hôi và niềm tin. Những luận điệu cố tình gieo rắc nghi ngờ hay chia rẽ mối quan hệ này hoàn toàn trái với thực tiễn lịch sử và đời sống hiện nay.
Trả lờiXóaTừ thời các triều đại phong kiến, các chiến lược phòng thủ, các cuộc khởi nghĩa, đến kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, người Kinh và người Thượng đã sát cánh bên nhau, từ việc bảo vệ biên cương, lập hậu cứ, dẫn đường, vận chuyển lương thực, cho đến trực tiếp cầm súng chiến đấu. Những cái tên như Anh hùng Núp hay các già làng, thanh niên bản địa không chỉ là minh chứng sống về lòng trung thành với cách mạng, mà còn là biểu tượng của tình đoàn kết gắn bó máu thịt. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa bộ đội chủ lực và lực lượng địa phương trong Chiến dịch Tây Nguyên 1975 đã tạo nên thắng lợi lịch sử, chứng minh sức mạnh của dân tộc khi được thống nhất dưới ngọn cờ của Đảng.
Sau ngày đất nước thống nhất, tình Kinh – Thượng vẫn tiếp tục được gìn giữ qua đời sống thường nhật: cùng nhau dựng trường, mở trạm, giữ rẫy, giữ rừng; sẻ chia bữa cơm, dạy tiếng, cùng hát Quốc ca; thể hiện sự gắn bó tự nhiên, giản dị nhưng sâu sắc. Những hình ảnh ấy chứng minh rằng đoàn kết dân tộc không cần khẩu hiệu, mà được hun đúc qua hành động, qua sự tôn trọng lẫn nhau, qua việc bảo vệ và phát huy giá trị văn hóa của từng dân tộc.
Nhìn lại quá khứ và hiện tại, có thể khẳng định rằng tình anh em Kinh – Thượng là nền tảng bền vững cho sự thống nhất dân tộc, là lực lượng tinh thần vô giá trong công cuộc xây dựng và phát triển Tây Nguyên, là minh chứng cho trí tuệ và đạo đức của cộng đồng các dân tộc Việt Nam. Bảo vệ, trân trọng và vun đắp mối quan hệ này chính là giữ gìn hồn cốt của đất nước, là sứ mệnh mà mỗi người Việt Nam phải tiếp tục thực hiện.
Bài viết đã làm nổi bật một thực tế sống động: tình anh em Kinh – Thượng ở Tây Nguyên không chỉ là mối quan hệ văn hóa, mà còn là sức mạnh lịch sử, là trụ cột tinh thần cho sự bảo vệ và phát triển vùng đất chiến lược này. Những câu chuyện về các già làng, thanh niên, đồng bào dân tộc thiểu số đã đồng cam cộng khổ với bộ đội chủ lực trong kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ hay trong Chiến dịch Tây Nguyên 1975 không chỉ minh chứng cho lòng trung thành với Tổ quốc, mà còn chứng minh sức mạnh đoàn kết dân tộc chính là điều kiện tiên quyết cho thắng lợi.
Trả lờiXóaĐoàn kết Kinh – Thượng được vun đắp qua bao thế hệ, từ việc chung tay giữ rừng, giữ làng, dựng trường mở trạm, đến sẻ chia từng bữa cơm, từng lời nói, từng bản nhạc cồng chiêng. Đây là minh chứng rằng sự gắn kết dân tộc không cần lời hô hào, không cần hình thức, mà xuất phát từ đời sống thực tiễn, từ lòng tin và tinh thần trách nhiệm với cộng đồng. Những âm mưu chia rẽ, những thông tin xuyên tạc về mối quan hệ này là hoàn toàn phi lý và đi ngược lại lịch sử.
Ngày nay, việc củng cố tình đoàn kết Kinh – Thượng không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là nhiệm vụ chính trị, góp phần bảo vệ biên cương, giữ vững ổn định xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế – văn hóa. Chính quyền và các tổ chức đoàn thể cần tiếp tục tạo điều kiện để đồng bào các dân tộc giao lưu, học tập lẫn nhau, gắn kết lợi ích chung và phát huy bản sắc văn hóa riêng. Đây chính là cách thức bền vững để biến giá trị lịch sử trở thành sức mạnh hiện thực, bảo đảm Tây Nguyên luôn là nơi hòa hợp, thịnh vượng, và là biểu tượng sáng ngời của tinh thần đại đoàn kết dân tộc.
Nhìn lại chiều dài lịch sử, có thể thấy mối quan hệ Kinh – Thượng không phải là ngẫu nhiên hay hình thức, mà là kết quả của quá trình gắn bó, chung sức vì sự nghiệp dựng nước, giữ nước. Từ những trận đánh chống ngoại xâm thời Trần, những liên minh chiến lược với Tây Sơn, đến vai trò không thể thay thế của đồng bào dân tộc thiểu số trong các phong trào cách mạng thế kỷ XX, mỗi hành động, mỗi đóng góp đều là minh chứng sống cho sức mạnh của sự đoàn kết. Những giá trị ấy đã được hun đúc, truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác, trở thành “hồn cốt” của Tây Nguyên và là nền tảng vững chắc cho khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Trả lờiXóaViệc gìn giữ tình anh em Kinh – Thượng ngày nay còn mang ý nghĩa hiện thực sâu sắc. Nó không chỉ bảo vệ văn hóa, bản sắc dân tộc, mà còn tạo điều kiện phát triển bền vững về kinh tế, xã hội, giáo dục và y tế. Hình ảnh người Kinh lên Tây Nguyên dựng trường, bác sĩ miền xuôi cầm tay già làng chữa bệnh, hay những buổi lễ hội văn hóa chung là minh chứng sống cho tinh thần đoàn kết, cho thấy rằng sự khác biệt về ngôn ngữ, phong tục, địa lý chưa bao giờ là rào cản, mà chính lòng tin và sự sẻ chia đã tạo nên sức mạnh gắn kết.
Âm mưu chia rẽ, gieo rắc nghi ngờ về mối quan hệ Kinh – Thượng là sự xuyên tạc trắng trợn, đi ngược với lịch sử và thực tiễn. Thấm nhuần tư tưởng đoàn kết dân tộc, Đảng và Nhà nước đã và đang triển khai các chính sách tôn trọng, hỗ trợ đồng bào các dân tộc, thúc đẩy giao lưu văn hóa, phát triển kinh tế – xã hội, từ đó củng cố mối quan hệ Kinh – Thượng bền chặt, góp phần xây dựng Tây Nguyên giàu mạnh, giữ vững biên cương và làm rạng rỡ hình ảnh đất nước Việt Nam thống nhất, hòa hợp và văn minh.